散陽 sàn yáng · tán dương Hán Việt: tán dương · Pinyin: sàn yáng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 陽 (dương)Pinyinsàn yángHán Việttán dươngCấu tạo散 + 陽 · tán + dương nghĩa thành phần: tán + dương