散云 tán vân Hán Việt: tán vân Tổng quan ám mây tan. tán vân tán vân ☆Đám mây tan. Cấu tạo: 散 (tán) + 云 (vân)Hán Việttán vânCấu tạo散 + 云 · tán + vân nghĩa thành phần: tán + vân Nghĩa ViệtCihui ám mây tan. tán vân tán vân ☆Đám mây tan.