散音
tán âm
Hán Việt: tán âm · Pinyin: sàn yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弹奏弦乐器时,左手不按弦,仅以右手指弹弦,发出的空弦音,称"散音"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弹奏弦乐器时,左手不按弦,仅以右手指弹弦,发出的空弦音,称"散音"。
Hán Việt: tán âm · Pinyin: sàn yīn