散餌

sǎn ěr tán nhị

Hán Việt: tán nhị · Pinyin: sǎn ěr

Tổng quan

mồi rải

Cấu tạo: (tán) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mồi rải

Eng

  • CC-CEDICT groundbait
  • Cihui groundbait