散館

sàn guǎn tán quán

Hán Việt: tán quán · Pinyin: sàn guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊制翰林院庶吉士於登第入庶常館肄業,三年期滿,以考試分別授職,稱為「散館」。

Eng

  • Cihui 散館 ànguǎn v.o. <trad.> end the day's sessions (in private schools)