散馬 sàn mǎ · tán mã Hán Việt: tán mã · Pinyin: sàn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 馬 (mã)Pinyinsàn mǎHán Việttán mãCấu tạo散 + 馬 · tán + mã nghĩa thành phần: tán + mã Nghĩa ViệtCihui on ngựa nuôi mà không dùng tới. tản mã tản mã ☆Con ngựa nuôi mà không dùng tới.