散髻 sàn jì · tán kế Hán Việt: tán kế · Pinyin: sàn jì Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 髻 (kế)Pinyinsàn jìHán Việttán kếCấu tạo散 + 髻 · tán + kế nghĩa thành phần: tán + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即解散髻。南朝齐王俭所作的发式。Tân Hoa Tự Điển 1.即解散髻。南朝齐王俭所作的发式。