散齊

sàn qí tán tề

Hán Việt: tán tề · Pinyin: sàn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"散斋"; 古礼于祭祀父母前七日不御不乐不吊,谓之"散斋"。齐,后多作"斋"; 谓斋戒期满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"散斋"。 2.古礼于祭祀父母前七日不御不乐不吊,谓之"散斋"。齐,后多作"斋"。 3.谓斋戒期满。