敦/燉

Tổng quan

Cấu tạo: 敦 (đôn) + / + 炖 (đôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đôn
  • Biên soạn char

Eng

  • Cihui 敦/燉 ūn char.; ►Dūnhuáng; ►See also ⁴dūn

Từ liên quan

Gần nghĩa

敦/燉煌