敦丘 đôn khâu Hán Việt: đôn khâu Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 丘 (khâu)Hán Việtđôn khâuCấu tạo敦 + 丘 · đôn + khâu nghĩa thành phần: đôn + khâu