敦厲

dūn lì đôn lệ

Hán Việt: đôn lệ · Pinyin: dūn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敦励"; 劝勉,勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敦励"。 2.劝勉,勉励。