敦厖

dūn páng đôn mang

Hán Việt: đôn mang · Pinyin: dūn páng

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敦庬"; 丰厚,富足; 敦厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敦庬"。 2.丰厚,富足。 3.敦厚。