敦嘱 đôn chúc Hán Việt: đôn chúc Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 嘱 (chúc)Hán Việtđôn chúcCấu tạo敦 + 嘱 · đôn + chúc nghĩa thành phần: đôn + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鄭重的叮嚀囑咐。《老殘遊記》第一八回:「務請老殘辛苦一趟的話,再三敦囑。」