敦圄 đôn ngữ Hán Việt: đôn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 圄 (ngữ)Hán Việtđôn ngữCấu tạo敦 + 圄 · đôn + ngữ nghĩa thành phần: đôn + ngữ