敦壮 đôn tráng Hán Việt: đôn tráng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 壮 (tráng)Hán Việtđôn trángCấu tạo敦 + 壮 · đôn + tráng nghĩa thành phần: đôn + tráng