敦大

dūn dà đôn đại

Hán Việt: đôn đại · Pinyin: dūn dà

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敦厚宽大; 指厚重博大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敦厚宽大。 2.指厚重博大。