敦奖 dūn jiǎng · đôn tưởng Hán Việt: đôn tưởng · Pinyin: dūn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 奖 (tưởng)Pinyindūn jiǎngHán Việtđôn tưởngCấu tạo敦 + 奖 · đôn + tưởng nghĩa thành phần: đôn + tưởng