敦奖 dūn jiǎng · đôn tưởng Hán Việt: đôn tưởng · Pinyin: dūn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 奖 (tưởng)Pinyindūn jiǎngHán Việtđôn tưởngCấu tạo敦 + 奖 · đôn + tưởng nghĩa thành phần: đôn + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推崇褒扬; 敦请,劝勉。Tân Hoa Tự Điển 1.推崇褒扬。 2.敦请,劝勉。