敦好 dūn hǎo · đôn hảo Hán Việt: đôn hảo · Pinyin: dūn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 好 (hảo)Pinyindūn hǎoHán Việtđôn hảoCấu tạo敦 + 好 · đôn + hảo nghĩa thành phần: đôn + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和睦友好。Tân Hoa Tự Điển 1.和睦友好。