敦實

dūn shí đôn thật

Hán Việt: đôn thật · Pinyin: dūn shí

Tổng quan

chắc nịch: đầy đặn/đậm chắc/chắc chắn/dầy dặn

Cấu tạo: (đôn) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc nịch: đầy đặn/đậm chắc/chắc chắn/dầy dặn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗短而结实:这人长得很~|这个坛子真~。

Eng

  • Cihui 敦實 ūnshi s.v. stocky