敦弓 đôn cung Hán Việt: đôn cung Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 弓 (cung)Hán Việtđôn cungCấu tạo敦 + 弓 · đôn + cung nghĩa thành phần: đôn + cung