敦引 đôn dẫn Hán Việt: đôn dẫn Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 引 (dẫn)Hán Việtđôn dẫnCấu tạo敦 + 引 · đôn + dẫn nghĩa thành phần: đôn + dẫn