敦慎 đôn thận Hán Việt: đôn thận Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 慎 (thận)Hán Việtđôn thậnCấu tạo敦 + 慎 · đôn + thận nghĩa thành phần: đôn + thận