敦慰 đôn úy Hán Việt: đôn úy Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 慰 (úy)Hán Việtđôn úyCấu tạo敦 + 慰 · đôn + úy nghĩa thành phần: đôn + úy