敦蒙 đôn mông Hán Việt: đôn mông Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 蒙 (mông)Hán Việtđôn môngCấu tạo敦 + 蒙 · đôn + mông nghĩa thành phần: đôn + mông