敦授 đôn thụ Hán Việt: đôn thụ Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 授 (thụ)Hán Việtđôn thụCấu tạo敦 + 授 · đôn + thụ nghĩa thành phần: đôn + thụ