敦故 dūn gù · đôn cố Hán Việt: đôn cố · Pinyin: dūn gù Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 故 (cố)Pinyindūn gùHán Việtđôn cốCấu tạo敦 + 故 · đôn + cố nghĩa thành phần: đôn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亲厚故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲厚故旧。