敦明 dūn míng · đôn minh Hán Việt: đôn minh · Pinyin: dūn míng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 明 (minh)Pinyindūn míngHán Việtđôn minhCấu tạo敦 + 明 · đôn + minh nghĩa thành phần: đôn + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹昭明。Tân Hoa Tự Điển 1.犹昭明。