敦晓 đôn hiểu Hán Việt: đôn hiểu Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 晓 (hiểu)Hán Việtđôn hiểuCấu tạo敦 + 晓 · đôn + hiểu nghĩa thành phần: đôn + hiểu