敦洁 đôn khiết Hán Việt: đôn khiết Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 洁 (khiết)Hán Việtđôn khiếtCấu tạo敦 + 洁 · đôn + khiết nghĩa thành phần: đôn + khiết