敦让 đôn nhượng Hán Việt: đôn nhượng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 让 (nhượng)Hán Việtđôn nhượngCấu tạo敦 + 让 · đôn + nhượng nghĩa thành phần: đôn + nhượng