敦趣 đôn thú Hán Việt: đôn thú Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 趣 (thú)Hán Việtđôn thúCấu tạo敦 + 趣 · đôn + thú nghĩa thành phần: đôn + thú