敦闢 dūn pì · đôn tịch Hán Việt: đôn tịch · Pinyin: dūn pì Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 闢 (tịch)Pinyindūn pìHán Việtđôn tịchCấu tạo敦 + 闢 · đôn + tịch nghĩa thành phần: đôn + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敦请,征召。Tân Hoa Tự Điển 1.敦请,征召。