敦逼 đôn bức Hán Việt: đôn bức Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 逼 (bức)Hán Việtđôn bứcCấu tạo敦 + 逼 · đôn + bức nghĩa thành phần: đôn + bức