敦遣 đôn khiển Hán Việt: đôn khiển Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 遣 (khiển)Hán Việtđôn khiểnCấu tạo敦 + 遣 · đôn + khiển nghĩa thành phần: đôn + khiển