敦長 dūn zhǎng · đôn trường Hán Việt: đôn trường · Pinyin: dūn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 長 (trường)Pinyindūn zhǎngHán Việtđôn trườngCấu tạo敦 + 長 · đôn + trường nghĩa thành phần: đôn + trường