敦長

dūn zhǎng đôn trường

Hán Việt: đôn trường · Pinyin: dūn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屯长。敦,通"屯"。秦汉时戍边军中的领队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屯长。敦,通"屯"。秦汉时戍边军中的领队。