敦雅 đôn nhã Hán Việt: đôn nhã Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 雅 (nhã)Hán Việtđôn nhãCấu tạo敦 + 雅 · đôn + nhã nghĩa thành phần: đôn + nhã