敦飭 dūn chì · đôn sức Hán Việt: đôn sức · Pinyin: dūn chì Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 飭 (sức)Pinyindūn chìHán Việtđôn sứcCấu tạo敦 + 飭 · đôn + sức nghĩa thành phần: đôn + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚重谨慎; 整饬。Tân Hoa Tự Điển 1.厚重谨慎。 2.整饬。