敬信 jìng xìn · kính tín Hán Việt: kính tín · Pinyin: jìng xìn Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 信 (tín)Pinyinjìng xìnHán Việtkính tínCấu tạo敬 + 信 · kính + tín nghĩa thành phần: kính + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慎重而守信; 尊敬和信任。Tân Hoa Tự Điển 1.慎重而守信。 2.尊敬和信任。