敬候
kính hậu
Hán Việt: kính hậu · Pinyin: jìng hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬辞,等候:~回音|~光临;恭敬地问候:~起居。
Eng
- Cihui 敬候 jìnghòu v. 1. inquire after respectfully 2. await respectfully
Hán Việt: kính hậu · Pinyin: jìng hòu