敬养 kính dưỡng Hán Việt: kính dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 养 (dưỡng)Hán Việtkính dưỡngCấu tạo敬 + 养 · kính + dưỡng nghĩa thành phần: kính + dưỡng