敬分 jìng fēn · kính phân Hán Việt: kính phân · Pinyin: jìng fēn Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 分 (phân)Pinyinjìng fēnHán Việtkính phânCấu tạo敬 + 分 · kính + phân nghĩa thành phần: kính + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重视名分。Tân Hoa Tự Điển 1.重视名分。