敬厚 kính hậu Hán Việt: kính hậu Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 厚 (hậu)Hán Việtkính hậuCấu tạo敬 + 厚 · kính + hậu nghĩa thành phần: kính + hậu