敬呈 kính trình Hán Việt: kính trình Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 呈 (trình)Hán Việtkính trìnhCấu tạo敬 + 呈 · kính + trình nghĩa thành phần: kính + trình Nghĩa EngCihui 敬呈 jìngchéng f.e. <court.> present with respectjaJMdict salutation in a formal letter