敬告

jìng gào kính cáo

Hán Việt: kính cáo · Pinyin: jìng gào

Tổng quan

kính cẩn thông báo | tuyên bố một cách tôn kính

Cấu tạo: (kính) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính cẩn thông báo | tuyên bố một cách tôn kính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,告诉:~读者。

Eng

  • CC-CEDICT to tell respectfully|to announce reverentially
  • Cihui to tell respectfully; to announce reverentially