敬尚 jìng shàng · kính thượng Hán Việt: kính thượng · Pinyin: jìng shàng Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 尚 (thượng)Pinyinjìng shàngHán Việtkính thượngCấu tạo敬 + 尚 · kính + thượng nghĩa thành phần: kính + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇尚。Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚。