敬恭 jìng gōng · kính cung Hán Việt: kính cung · Pinyin: jìng gōng Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 恭 (cung)Pinyinjìng gōngHán Việtkính cungCấu tạo敬 + 恭 · kính + cung nghĩa thành phần: kính + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬奉事;敬慎处事。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬奉事;敬慎处事。