敬憚 jìng dàn · kính đạn Hán Việt: kính đạn · Pinyin: jìng dàn Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 憚 (đạn)Pinyinjìng dànHán Việtkính đạnCấu tạo敬 + 憚 · kính + đạn nghĩa thành phần: kính + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬畏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬畏。