敬意

jìng yì kính ý

Hán Việt: kính ý · Pinyin: jìng yì

Tổng quan

tôn trọng | kính trọng | đánh giá cao

Cấu tạo: (kính) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn trọng | kính trọng | đánh giá cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊敬的心意。如:「聊表敬意」。《漢書.卷二二.禮樂志》:「蓋嘉其敬意而不及其財賄,美其歡心而不流其聲音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬的心意他让我转达对你的~。

Eng

  • CC-CEDICT respect; esteem; high regard
  • Cihui respect; esteem; high regard

ja

  • JMdict respect|honour|honor

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

蔑视